🟤 1. Thuật ngữ về cấu tạo điếu Cigar – Thuật Ngữ Cigar
Wrapper
Lớp lá ngoài cùng, đẹp nhất, quyết định 40–60% hương vị điếu.
Binder
Lớp lá “kẹp” giữ phần ruột bên trong, tạo hình cho điếu.
Filler
Phần ruột bên trong của cigar – gồm nhiều loại lá trộn với nhau.
Long Filler
Lá dài nguyên bản → chất lượng cao, cháy đều.
Short Filler
Lá vụn, mảnh nhỏ → rẻ, cháy nhanh, tro dễ rơi.
Mixed Filler / Cuban Sandwich
Hỗn hợp giữa long filler + short filler.
Cap
Phần đầu điếu để cắt trước khi hút.
Foot
Đầu điếu để châm lửa.
Band
Vòng giấy có logo của thương hiệu.
Các bạn có thể xem thêm nhiều dòng Xì Gà của shop tại đây : Xì Gà Cuba ; Xì Gà Honduras , Xì Gà Nicaragua ; Xì Gà Dominican ; Xì Gà Brasil ; Combo Xì Gà Gía Rẻ ; Combo Xì Gà Cao Cấp
🟤 2. Thuật ngữ về kích thước – Vitola – Thuật Ngữ Cigar
Ring Gauge (RG)
Độ dày của điếu (1 RG = 1/64 inch). Ví dụ: 50RG.
Length
Chiều dài điếu tính bằng inch.
Vitola
Tên dạng điếu theo kích thước:
Robusto – 5 x 50 (phổ biến, dễ hút)
Toro – 6 x 50 (cháy lâu hơn Robusto)
Churchill – 7 x 47
Corona – 5 x 42
Lancero – 7.5 x 38 (dài, mảnh, rất sang)
Gordo – 6 x 60 (to, nhiều khói)
Perfecto / Figurado – điếu có đầu thon, thân phình
🟤 3. Thuật ngữ về độ mạnh – Strength – Thuật Ngữ Cigar
Mild
Nhẹ – phù hợp cho người mới, ít nicotin.
Medium
Vừa – cân bằng giữa hương vị & nicotin.
Full-bodied
Nặng – dành cho người đã quen hút.
🟤 4. Thuật ngữ về hương vị – Flavor Profile – Thuật Ngữ Cigar
Một số từ mô tả thường gặp:
Cedar – gỗ tuyết tùng
Earthy – mùi đất
Spicy / Pepper – cay, tiêu
Nutty – mùi hạt
Creamy – béo, mượt
Cocoa / Chocolate – socola
Coffee / Espresso – cà phê
Sweet / Caramel / Molasses – ngọt nhẹ
🟤 5. Thuật ngữ về cách hút – Cách thưởng thức – Thuật Ngữ Cigar
Draw
Độ thoáng khi hút → Tight draw = ngặt, Loose draw = quá thoáng.
Burn
Đường cháy của cigar → Even burn = cháy đều.
Retrohale
Thổi khói ra bằng mũi để cảm nhận hương sâu hơn.
Ash
Tro của cigar – Long ash = tro dài, chắc.
Tunneling
Điếu cháy lõm bên trong → lỗi hoặc hút sai.
Canoeing
Cháy lệch một bên, giống chiếc xuồng.
Relight
Châm lửa lại khi cigar tắt.
🟤 6. Thuật ngữ về kỹ thuật cuốn – Sản xuất – Thuật Ngữ Cigar
Handmade / Handmade Cigar
Cigar cuốn hoàn toàn bằng tay.
Machine-made
Cuốn bằng máy → giá rẻ hơn.
Puro
Cigar làm 100% từ lá thuốc của một quốc gia (VD: Dominican Puro, Nicaragua Puro).
Vintage Tobacco
Lá thuốc ủ lâu năm → hương vị sang & sâu.
Aging Room
Phòng ủ lá thuốc và cigar.
🟤 7. Thuật ngữ của giới chơi Cigar – Thuật Ngữ Cigar
Humidor
Hộp giữ ẩm (65–72% RH) để bảo quản cigar.
Hygrometer
Đồng hồ đo độ ẩm.
Boveda Pack
Gói giữ ẩm 2 chiều.
Cedar Spill
Que gỗ tuyết tùng dùng để châm cigar chuẩn.
Sampler
Set gồm nhiều loại cigar để thử.
Bundle
Bó cigar không hộp gỗ, giá rẻ.
Premium Cigar
Cigar thủ công chất lượng cao (Long filler, wrapper đẹp).
Liên Hệ : Hotline / Zalo : 08.777.49.111
Facebook: https://www.facebook.com/xigavaruouvang
Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCWVnN2F_Fo0CeK4GNMBHBjg

